DANH MỤC SẢN PHẨM
TÌM KIẾM NHANH

Van bi thông thường

Van bi thông thường

Mã sản phẩm

Size

Tên (EN)

Khuyến mãi

Đơn giá

Chất liệu

Số lần xem

:

:

:

:

:

:

:

:

VP900910

1/2"~4" DN15-DN100, PN10

compact ball valve

1874

VP-900.910 Van bi thông thường 

  • Áp lực làm việc150 PSI @73.4 (23 )
  • Lưu lượng thất thoát ít.
  • Chiếm không gian nhỏ.
  • Thao tác tiện lợi.
  • Giá thành thấp.
  • Phạm vi ứng dụng rộng: Hệ thống nước công cộng, xử lý nước thải, công nghiệp hóa học,

hệ thống tưới tiêu trong nông nghiệp, hệ thống nước nóng lạnh, nước sinh hoạt, nước tinh khiết…

Specifications: VP-900.910 Compact Ball Valve

Type Size Standard Material Seat O-ring End type
VP-900 3/8"~2" ANSI, JIS, DIN UPVC PTFE EPDM, FPM Socket, Threaded, Flanged
VP-901 3/8"~2" ANSI, JIS, DIN CPVC PTFE EPDM, FPM Socket, Threaded, Flanged
VP-910 3/8"~4" ANSI, JIS, DIN UPVC EPDM EPDM, FPM Socket, Threaded, Flanged
VP-911 3/8"~2" ANSI, JIS, DIN CPVC EPDM EPDM, FPM Socket, Threaded, Flanged
VP-915 1/2"~2" ANSI, JIS, DIN ABS EPDM EPDM, FPM Socket, Threaded, Flanged

 

NO. PART MATERIAL Q'TY
1 BODY UPVC,CPVC,ABS 1
2 SEAT SEAL EPDM,FPM 2
3 BALL UPVC,CPVC,ABS,PP 1
4 O-RING EPDM,FPM 1
5 HANDLE ABS 1
6 BOLT ZINC-PLATED STEEL 1
7 CAP ABS 1
8 FLANGE UPVC,CPVC,ABS,PP 1

 

SIZE 3/8"
(10mm)
1/2"
(15mm)
3/4"
(20mm)
1"
(25mm)
1-1/4"
(32mm)
1-1/2"
(40mm)
2"
(50mm)
2-1/2"
(65mm)
3"
(80mm)
4"
(100mm)
JIS Ød1 18.4 22.3 26.3 32.33 38.43 48.46 60.56 76.6 89.6 114.7
Ød2 17.78 31.7 25.7 31.67 37.57 47.54 59.44 75.87 88.83 113.98
ANSI Ød1 17.45 21.54 26.87 33.65 42.42 48.56 60.63 73.38 89.31 114.76
Ød2 17.04 21.23 26.57 33.27 42.04 48.11 60.17 72.85 88.7 114.1
DIN Ød1 16.3 20.3 25.3 32.3 40.3 50.3 63.3 75.3 90.5 109.9
Ød2 15.9 19.9 24.9 31.9 39.9 49.9 62.9 74.9 89.9 110.6
BS Ød1 17.5 21.7 27.15 33.95 41.85 48.65 60.75 75.75 89.35 114.95
Ød2 19.8 21 26.35 33.15 42.65 47.85 59.95 74.95 88.45 113.65
I DIN 14 16 19 22 26 31 38 44 51 61
ANSI,JIS 19.05 22.22 25.4 28.57 31.75 34.93 38.1 44.45 47.63 57.15
thd. / in BSPT 19 14 14 11 11 11 11 11 11 11
NPT 18 14 14 11.5 11.5 11.5 11.5 8 8 8
ØD2 31 38 49 57 63 75 92 110 133 170
ØDo 24 30 38 45 54 62 77 92 106 135
Ød 11.7 14.4 20 25.3 28.9 36 45.8 60 74 98
H1 33.4 44.4 53.75 66.2 67 75.7 88.5 105 125 148
H 48.9 63.3 78.3 94.7 98.6 113.2 134.5 160 191.5 233
L1 60 70 88 100 100 109 134 178 224 276
L2 68 83 95 106 114 130 147 204 229 300

(Unit : mm)

CTS
SIZE 1/2"
(15mm)
3/4"
(20mm)
1"
(25mm)
1-1/4"
(32mm)
1-1/2"
(40mm)
2"
(50mm)
ØD2 32 39.6 52 57 63 79
ØDo 24 30 38 45 54 65.6
Ød1 16.08 22.45 28.83 35.2 41.66 54.38
Ød2 15.72 22.1 28.47 34.85 41.2 53.92
I 18.8 22.45 22.86 27.94 33.02 43.18
d 12.4 18.3 23.5 25.3 28.9 36
H1 35.7 44.4 53.75 66.2 67 75.7
H 51.7 64.4 79 94.7 98.6 113.2
L2 67.8 83 95 106 114 130

(Unit : mm)

 

Chưa có video cho sản phẩm này!

Trụ sở: CTY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯỜNG HỒNG
ĐC: 26E/5I, KP.Bình Đáng, P.Bình Hoà, TX.Thuận An, Bình DươngTell: 0908.941.907 / 0274.376.6602-03 Fax: 0650.376.6462.
Chi Nhánh ĐC: Tòa Nhà Thông Tấn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội - Tell:0933 144 885
Website: http://www.hershey.com.vn - http://vannhuatuonghong.com - Email: cpvctuonghong@gmail.com - vannhuatuonghong@gmail.com.

Design by: thietkewebdong.net