DANH MỤC SẢN PHẨM
TÌM KIẾM NHANH

van bướm khí nén

van bướm khí nén

Mã sản phẩm

Size

Tên (EN)

Khuyến mãi

Đơn giá

Chất liệu

Số lần xem

:

:

:

:

:

:

:

:

VP830

2"~24" DN50-DN600, PN10

Pneumatic actuator butterfly vavle

1354

VP-830 van bướm điều khiển bằng khí

  • Áp lực làm việc:

                     2"~10" 150 PSI,
                     12" 100PSI,
                     14", 16" 86PSI,
                     18" 72PSI,
                     20"~24" 51PSI

  • Chống ăn mòn tốt
  • Chống lưu lượng thất thoát
  • Chiếm không gian nhỏ
  • Ron được thiết kế với độ kín cao, độ an toàn cao
  • Lò xo đặc chế bằng gang của bình khí có tác dụng phòng ngừa nổ, độ an toàn lớn.
  • Bình khí bằng hợp kim nhôm, sử dụng lâu bền
  • Kích thước phù hợp: ISO 5211-DIN 3337-VDI/VDE 3845, có thể lắp thêm van điện từ và phụ kiện khác
  • Áp suất không khí lớn nhất đi vào là 8Kg/cm², nhỏ nhất là 5Kg/cm²

Character:

  • Do not recommend to service or test with compressed air or gases.

     

Specifications:

VP-830 Pneumatic Actuator Butterfly Valve

Type Size Standard Material Seat O-ring Disc End type
VP-830 2"~24" ANSI, JIS, DIN PVC EPDM, FPM EPDM, FPM PP Flanged
VP-831 2"~24" ANSI, JIS, DIN CPVC EPDM, FPM EPDM, FPM CPVC Flanged
VP-833 2"~24" ANSI, JIS, DIN PVDF EPDM, FPM EPDM, FPM PVDF Flanged
VP-834 2"~24" ANSI, JIS, DIN PP EPDM, FPM EPDM, FPM PP Flanged


NO. PART MATERIAL Q'TY
1 BODY UPVC,CPVC,PP,PVDF 1
2 DISC CPVC,PP,PVDF 1
3 SEAT SEAL EPDM,FPM 1
4 STEM SUS 410 1
5 O-RING EPDM,FPM 2
6 O-RING EPDM,FPM 2
7 PENUMATIC ACTUATORS EXTRUDED ALUMINIUM ALLOY 1
8 BOLT&WASHER SUS 4
9 PIN SUS 1
SIZE

2"
(50

mm)

2-1/2"
(65

mm)

3"
(80

mm)

4"
(100

mm)

5"
(125

mm)

6"
(150

mm)

8"
(200

mm)

10"
(250

mm)

12"
(300

mm)

14"
(350

mm)

16"
(400

mm)

18"
(450

mm)

20"
(500

mm)

24"
(600

mm)

JIS ØD1 120 140 150 175 210 240 290 355 400 445 510 565 620 730
n-Øe 4-19 4-19 8-19 8-19 8-23 8-23 12-23 12-22 16-25 16-25 16-27 20-27 20-27 24-33
ANSI ØD1 121 140 152 191 216 241 298 362 432 476 540 578 635 750
n-Øe 4-19 4-19 4-19 8-19 8-18 8-22 8-22 12-25 12-25 12-29 16-29 16-32 20-32 20-35
DIN ØD1 125 145 160 180 210 240 295 350 400 460 515 565 620 725
n-Øe 4-18 4-18 8-18 8-18 8-18 8-22 8-22 12-22 12-22 16-22 16-27 20-27 20-27 20-30
ØD 165.5 185 200.5 229 257 288 343 411 490 530 600 630 696 813
ØD2 56.5 69.5 79.5 102.5 130 153 203 255 309.5 355 397.5 452.5 500 602.5
ØD3 106 119.5 123.5 134.5 164 170 201 205 237 236 300 326 328 328
H2 105 113.5 116 136.5 163.5 177 209.5 239.5 298 300 345 370 410 480
H3 14.5 14 14 14 14.5 19 23.5 22 26 25.5 32 32 33 43
W1 42.5 47 47 57 68 70 85 109 131.5 127 166 179 189 209
W2 35 37 37 47 56.5 62 73 95.5 115.5 113 152 163 172 194
T-DIN259 BSP 1/4" 1/4" 1/4" 1/4" 1/4" 1/4" 1/4" 1/4" 1/4" 1/4" 1/4" 1/2" 1/2" 1/2"
DOUBLE
ACTING
n-Øe1 4-6.5 4-6.5 4-8.5 4-8.5 4-8.5 4-10.5 4-10.5 4-10.5 4-12.5 - - - - -
ØD4 50 50 70 70 70 102 102 102 125 - - - - -
h1 20 20 20 20 20 20 30 30 30 - - - - -
H1 188 198 217 237.5 280 304 367 399 498 - - - - -
L 158.5 158.5 210.5 210.5 247.5 268.5 345 345 437.5 - - - - -
S 14 14 17 17 17 22 27 27 27 - - - - -
W3 36 36 42 42 48 55 66.5 66.5 81 - - - - -
W4 47 47 52 52 57 67 82 82 99 - - - - -
SPRING
RETURN
n-Øe1 4-6.5 4-6.5 4-8.5 4-8.5 4-10.5 4-10.5 4-12.5 4-12.5 - - - - - -
ØD4 50 50 70 70 102 102 125 125 - - - - - -
h1 20 20 20 20 20 30 30 30 - - - - - -
H1 205 215 230 250.5 292 334 406 438 - - - - - -
L 210.5 210.5 247.5 247.5 268.5 345 437.5 437.5 - - - - - -
S 17 17 17 17 22 27 27 27 - - - - - -
W3 42 42 48 48 55 66.5 81 81 - - - - - -
W4 52 52 57 57 67 82 99 99 - - - - - -

(Unit : mm)

 

Chưa có video cho sản phẩm này!

Trụ sở: CTY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯỜNG HỒNG
ĐC: 26E/5I, KP.Bình Đáng, P.Bình Hoà, TX.Thuận An, Bình DươngTell: 0908.941.907 / 0274.376.6602-03 Fax: 0650.376.6462.
Chi Nhánh ĐC: Tòa Nhà Thông Tấn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội - Tell:0933 144 885
Website: http://www.hershey.com.vn - http://vannhuatuonghong.com - Email: cpvctuonghong@gmail.com - vannhuatuonghong@gmail.com.

Design by: thietkewebdong.net